mount kilimanjaro

mount kilimanjaro

Mount Kilimanjaro rises majestically above the African plains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đỉnh núi Kilimanjaro: "Mount Kilimanjaro" tên gọi của một ngọn núi lửa đã tắt nằmđông bắc Tanzania, Châu Phi. Đây đỉnh núi cao nhấtlục địa Châu Phi, với độ cao 5.895 mét (19.340 feet) so với mực nước biển. Núi Kilimanjaro nổi tiếng với ba miệng núi lửa chính: Kibo, Mawenzi Shira, trong đó Kibo đỉnh cao nhất.

dụ sử dụng
  • (Núi Kilimanjaro điểm đến phổ biến cho những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Nhiều khách du lịch cố gắng leo lên Núi Kilimanjaro mỗi năm.)
  • (Tuyết trên Núi Kilimanjaro đang tan chảy do biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer Mount Kilimanjaro": chinh phục Núi Kilimanjaro, thường dùng trong ngữ cảnh leo núi.
    • She dreamed of conquering Mount Kilimanjaro before turning thirty. ( ấy mơ ước chinh phục Núi Kilimanjaro trước khi bước sang tuổi ba mươi.)
  • "the roof of Africa": mái nhà của Châu Phi, một cách gọi ẩn dụ cho Núi Kilimanjaro do độ cao của .
    • Mount Kilimanjaro is often referred to as the roof of Africa. (Núi Kilimanjaro thường được gọi là mái nhà của Châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilimanjaro (n): dạng rút gọn, vẫn chỉ cùng một ngọn núi.
    • We are planning a trip to Kilimanjaro next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kilimanjaro vào mùa tới.)
  • Mount (n): từ dùng để chỉ một ngọn núi, thường xuất hiện trong tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọn núi cao nhất Châu Phi: cách diễn đạt thay thế cho "Mount Kilimanjaro".
  • Kibo: tên của đỉnh cao nhất trên Núi Kilimanjaro, đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ ngọn núi trong ngữ cảnh leo núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mount Kilimanjaro", nhưng có thể dùng các động từ như "climb up" (leo lên) hoặc "trek to" (đi bộ đường dài đến) trong ngữ cảnh:
    • Climbing up Mount Kilimanjaro requires careful preparation. (Leo lên Núi Kilimanjaro đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.)
    • Many hikers trek to Mount Kilimanjaro every year. (Nhiều người đi bộ đường dài đến Núi Kilimanjaro mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "as high as Kilimanjaro": cao như Kilimanjaro, dùng để so sánh về độ cao hoặc mức độ khó khăn.
    • The challenge was as high as Kilimanjaro, but we succeeded. (Thử thách cao như Kilimanjaro, nhưng chúng tôi đã thành công.)
  • "a Kilimanjaro-sized task": một nhiệm vụ quy mô lớn như Kilimanjaro, chỉ công việc khổng lồ hoặc khó khăn.
    • Organizing this event is a Kilimanjaro-sized task. (Tổ chức sự kiện này một nhiệm vụ quy mô lớn như Kilimanjaro.)